
SHINSEKAIYAKINIKU
おやつ

パインチャンチョン( bánh tráng trộn )
パインチャンチョン( bánh tráng trộn ).

フライドポテト( khoai tây chiên )
フライドポテト( khoai tây chiên ).

揚げとうもろこし( ngô chiên )
揚げとうもろこし( ngô chiên ).

つみれ揚げ(fried fish ball) cá viên chiên
つみれ揚げ(fried fish ball) cá viên chiên.

春巻き揚げ ( nem rán nhà làm )
春巻き揚げ ( nem rán nhà làm ).

揚げソーセージ
揚げソーセージ.

発酵豚肉の揚げロール( nem chua rán )
発酵豚肉の揚げロール( nem chua rán ).

豚耳サラダ ( nộm tai heo )
豚耳サラダ ( nộm tai heo ).

ビーフジャーキー(beef Jerky) kho bo
ビーフジャーキー(beef Jerky) kho bo.

鶏肉のもち米包み( gà bọc xôi chiên )
鶏肉のもち米包み( gà bọc xôi chiên ).

手羽先の魚醤ソース揚げ(cánh gà chiên mắm )
手羽先の魚醤ソース揚げ(cánh gà chiên mắm ).

うなぎ春雨(miến lươn nghệ an )
うなぎ春雨(miến lươn nghệ an ).

うなぎ粥(cháo lươn nghệ an )
うなぎ粥(cháo lươn nghệ an ).

バンラン(bánh rán ) 3
バンラン(bánh rán ) 3.
メインディッシュ

ブンボーフェ( bún bò huế )
ブンボーフェ( bún bò huế ).

牛肉フォー ( phở bò )
牛肉フォー ( phở bò ).

ベトナムの南部ブンボー( bún bò nam bộ )
ベトナムの南部ブンボー( bún bò nam bộ ).

豆ブンとエビペースト( bún đậu mẹt )
豆ブンとエビペースト( bún đậu mẹt ).

焼肉ブン( bún thịt nướng )
焼肉ブン( bún thịt nướng ).

ブンチャーハノイオバマ( bún chả hà nội )
ブンチャーハノイオバマ( bún chả hà nội ).

パインクォーン( steamed rolled rice pancake) bánh cuốn
パインクォーン( steamed rolled rice pancake) bánh cuốn.

焼き豚肉おこわ( xôi thịt nướng )
焼き豚肉おこわ( xôi thịt nướng ).

鶏もも肉ミックスおこわ( xôi gà thập cẩm
鶏もも肉ミックスおこわ( xôi gà thập cẩm.

ベトナムハムおこわ( xôi chả quế )
ベトナムハムおこわ( xôi chả quế ).

肉煮込みおこわ ( xôi thịt kho )
肉煮込みおこわ ( xôi thịt kho ).

ホルモンお粥(cháo lòng )
ホルモンお粥(cháo lòng ).

ブンボーフェスペシャル(bún bò huế đặc biệt )
ブンボーフェスペシャル(bún bò huế đặc biệt ).

鶏肉フオ~(phở gà )
鶏肉フオ~(phở gà ).

うなぎスプ( Súp lươn nghệ an ) ăn kèm bánh mì
うなぎスプ( Súp lươn nghệ an ) ăn kèm bánh mì.

うなぎスプ(súp lươn nghệ an ) ăn kèm bánh mướt
うなぎスプ(súp lươn nghệ an ) ăn kèm bánh mướt.

牛肉とラメン炒め(mì xào bò )
牛肉とラメン炒め(mì xào bò ).

牛肉とピクルスのチャーハン( cơm rang dưa bò )
牛肉とピクルスのチャーハン( cơm rang dưa bò ).

シフドチャハン(cơm rang hải sản
シフドチャハン(cơm rang hải sản.

コムスン焼肉(cơm sườn nướng )
コムスン焼肉(cơm sườn nướng ).

Mì cay thập cẩm
Mì cay thập cẩm.

ミクスチャハン(cơm rang thập cẩm )
ミクスチャハン(cơm rang thập cẩm ).
バインミー

焼き豚肉バインミー( bánh mì thịt nướng)
焼き豚肉バインミー( bánh mì thịt nướng).

PATE 豚肉バインミー( bm pate thịt nướng )
PATE 豚肉バインミー( bm pate thịt nướng ).

ローストポークバインミー ( bánh mì heo quay )
ローストポークバインミー ( bánh mì heo quay ).

PATE 卵バインミー( bánh mì pate trứng )
PATE 卵バインミー( bánh mì pate trứng ).※画像はイメージです。

焼き鳥肉バインミー( bánh mì gà nướng)
焼き鳥肉バインミー( bánh mì gà nướng).

卵バインミー( bánh mì trứng )
卵バインミー( bánh mì trứng ).※画像はイメージです。

ソーセージと卵バインミー(bánh mì xúc xích trứng )
ソーセージと卵バインミー(bánh mì xúc xích trứng ).

焼き牛肉バインミー bm bò nướng
焼き牛肉バインミー bm bò nướng.

ベトナムハムバインミー bm chả lụa
ベトナムハムバインミー bm chả lụa.

スペシャルバインミー( bánh mì đặc biệt sài gòn )
Full toping

パンバインミー ( bánh mì chảo )
パンバインミー ( bánh mì chảo ).
コーヒー

アイスミルクコーヒー( cafe sữa đá )
アイスミルクコーヒー( cafe sữa đá ).

ホットミルクコーヒー( cafe sữa nóng )
ホットミルクコーヒー( cafe sữa nóng ).

抹茶ラテアイス ( matcha late đá )
抹茶ラテアイス ( matcha late đá ).※画像はイメージです。

アイスコーヒーラテ ( cafe late đá )
アイスコーヒーラテ ( cafe late đá ).

塩コーヒーアイス(cafe kem muối lạnh )
塩コーヒーアイス(cafe kem muối lạnh ).
タピオカ(tapioka)

ロイヤルミルクテイ(trà sữa truyền thống )
ロイヤルミルクテイ(trà sữa truyền thống ).

抹茶クリムミルクテイ( matcha kem )
抹茶クリムミルクテイ( matcha kem ).

カラメルクリム( trà sữa caramen kem )
カラメルクリム( trà sữa caramen kem ).

沖縄ブラックダイヤモンド(trà sữa okinawa black diamond)
沖縄ブラックダイヤモンド(trà sữa okinawa black diamond).※画像はイメージです。

抹茶スムージー(matcha đá xay )
抹茶スムージー(matcha đá xay ).

タロウ氷スムージー( khoai môn đá xay )
タロウ氷スムージー( khoai môn đá xay ).

いちごタピオカミルクテイ(trà sữa dâu )
いちごタピオカミルクテイ(trà sữa dâu ).

タロウタピオカミルクテイ(trà sữa khoai môn )
タロウタピオカミルクテイ(trà sữa khoai môn ).

マンゴータピオカミルクテイ(trà sữa xoài)
マンゴータピオカミルクテイ(trà sữa xoài).※画像はイメージです。
テイフルツ(trà hoa quả )

レモンティアイス(trà chanh đá )
レモンティアイス(trà chanh đá ).

マンゴーティ(trà xoài nhiệt đới )
マンゴーティ(trà xoài nhiệt đới ).

いちごティ(trà dâu )
いちごティ(trà dâu ).※画像はイメージです。

スペシャルピーチティー(trà đào cam xả )
スペシャルピーチティー(trà đào cam xả ).

にんじんジュス(nước cà rốt ép )
にんじんジュス(nước cà rốt ép ).
ジュス( nước ép ) juce

りんごジュス( nước ép táo )
りんごジュス( nước ép táo ).

サテインイチゴ味(sting dâu)
サテインイチゴ味(sting dâu).

レッドブル(bò húc )
レッドブル(bò húc ).

ココナッツジュス ( nước dừa lon )
ココナッツジュス ( nước dừa lon ).

c2
c2.

Coca cola
Coca cola.