SHINSEKAIYAKINIKU
現在受付を停止しています

SHINSEKAIYAKINIKU

アジア/エスニック, アジア/エスニック
StarFill
3.8
(26)
このお店は現在ご注文を受け付けられない可能性があります

おやつ

パインチャンチョン( bánh tráng trộn )(SHINSEKAIYAKINIKU)

パインチャンチョン( bánh tráng trộn )

パインチャンチョン( bánh tráng trộn ).

976
フライドポテト( khoai tây chiên )(SHINSEKAIYAKINIKU)

フライドポテト( khoai tây chiên )

フライドポテト( khoai tây chiên ).

1,138
揚げとうもろこし( ngô chiên )(SHINSEKAIYAKINIKU)

揚げとうもろこし( ngô chiên )

揚げとうもろこし( ngô chiên ).

1,220
つみれ揚げ(fried fish ball) cá viên chiên(SHINSEKAIYAKINIKU)

つみれ揚げ(fried fish ball) cá viên chiên

つみれ揚げ(fried fish ball) cá viên chiên.

813
春巻き揚げ ( nem rán nhà làm )(SHINSEKAIYAKINIKU)

春巻き揚げ ( nem rán nhà làm )

春巻き揚げ ( nem rán nhà làm ).

1,301
揚げソーセージ(SHINSEKAIYAKINIKU)

揚げソーセージ

揚げソーセージ.

813
発酵豚肉の揚げロール( nem chua rán )(SHINSEKAIYAKINIKU)

発酵豚肉の揚げロール( nem chua rán )

発酵豚肉の揚げロール( nem chua rán ).

1,382
豚耳サラダ ( nộm tai heo )(SHINSEKAIYAKINIKU)

豚耳サラダ ( nộm tai heo )

豚耳サラダ ( nộm tai heo ).

1,250
ビーフジャーキー(beef Jerky) kho bo(SHINSEKAIYAKINIKU)

ビーフジャーキー(beef Jerky) kho bo

ビーフジャーキー(beef Jerky) kho bo.

1,057
鶏肉のもち米包み( gà bọc xôi chiên )(SHINSEKAIYAKINIKU)

鶏肉のもち米包み( gà bọc xôi chiên )

鶏肉のもち米包み( gà bọc xôi chiên ).

1,382
手羽先の魚醤ソース揚げ(cánh gà chiên mắm )(SHINSEKAIYAKINIKU)

手羽先の魚醤ソース揚げ(cánh gà chiên mắm )

手羽先の魚醤ソース揚げ(cánh gà chiên mắm ).

1,350
うなぎ春雨(miến lươn nghệ an )(SHINSEKAIYAKINIKU)

うなぎ春雨(miến lươn nghệ an )

うなぎ春雨(miến lươn nghệ an ).

1,550
うなぎ粥(cháo lươn nghệ an )(SHINSEKAIYAKINIKU)

うなぎ粥(cháo lươn nghệ an )

うなぎ粥(cháo lươn nghệ an ).

StarFill
4.0
(1)
1,650
バンラン(bánh rán ) 3(SHINSEKAIYAKINIKU)

バンラン(bánh rán ) 3

バンラン(bánh rán ) 3.

950

メインディッシュ

ブンボーフェ( bún bò huế )(SHINSEKAIYAKINIKU)

ブンボーフェ( bún bò huế )

ブンボーフェ( bún bò huế ).

1,450
牛肉フォー ( phở bò )(SHINSEKAIYAKINIKU)

牛肉フォー ( phở bò )

牛肉フォー ( phở bò ).

1,350
ベトナムの南部ブンボー( bún bò nam bộ )(SHINSEKAIYAKINIKU)

ベトナムの南部ブンボー( bún bò nam bộ )

ベトナムの南部ブンボー( bún bò nam bộ ).

1,350
豆ブンとエビペースト( bún đậu mẹt )(SHINSEKAIYAKINIKU)

豆ブンとエビペースト( bún đậu mẹt )

豆ブンとエビペースト( bún đậu mẹt ).

StarFill
4.7
(3)
1,545
焼肉ブン( bún thịt nướng )(SHINSEKAIYAKINIKU)

焼肉ブン( bún thịt nướng )

焼肉ブン( bún thịt nướng ).

1,350
ブンチャーハノイオバマ( bún chả hà nội )(SHINSEKAIYAKINIKU)

ブンチャーハノイオバマ( bún chả hà nội )

ブンチャーハノイオバマ( bún chả hà nội ).

StarFill
4.0
(1)
1,350
パインクォーン( steamed rolled rice pancake) bánh cuốn(SHINSEKAIYAKINIKU)

パインクォーン( steamed rolled rice pancake) bánh cuốn

パインクォーン( steamed rolled rice pancake) bánh cuốn.

1,250
焼き豚肉おこわ( xôi thịt nướng )(SHINSEKAIYAKINIKU)

焼き豚肉おこわ( xôi thịt nướng )

焼き豚肉おこわ( xôi thịt nướng ).

StarFill
5.0
(1)
1,250
鶏もも肉ミックスおこわ( xôi gà thập cẩm(SHINSEKAIYAKINIKU)

鶏もも肉ミックスおこわ( xôi gà thập cẩm

鶏もも肉ミックスおこわ( xôi gà thập cẩm.

1,300
ベトナムハムおこわ( xôi chả quế )(SHINSEKAIYAKINIKU)

ベトナムハムおこわ( xôi chả quế )

ベトナムハムおこわ( xôi chả quế ).

1,250
肉煮込みおこわ ( xôi thịt kho )(SHINSEKAIYAKINIKU)

肉煮込みおこわ ( xôi thịt kho )

肉煮込みおこわ ( xôi thịt kho ).

1,250
ホルモンお粥(cháo lòng )(SHINSEKAIYAKINIKU)

ホルモンお粥(cháo lòng )

ホルモンお粥(cháo lòng ).

StarFill
5.0
(2)
1,500
ブンボーフェスペシャル(bún bò huế đặc biệt )(SHINSEKAIYAKINIKU)

ブンボーフェスペシャル(bún bò huế đặc biệt )

ブンボーフェスペシャル(bún bò huế đặc biệt ).

StarFill
5.0
(3)
1,650
鶏肉フオ~(phở gà )(SHINSEKAIYAKINIKU)

鶏肉フオ~(phở gà )

鶏肉フオ~(phở gà ).

1,350
うなぎスプ( Súp lươn nghệ an ) ăn kèm bánh mì(SHINSEKAIYAKINIKU)

うなぎスプ( Súp lươn nghệ an ) ăn kèm bánh mì

うなぎスプ( Súp lươn nghệ an ) ăn kèm bánh mì.

1,950
うなぎスプ(súp lươn nghệ an ) ăn kèm bánh mướt(SHINSEKAIYAKINIKU)

うなぎスプ(súp lươn nghệ an ) ăn kèm bánh mướt

うなぎスプ(súp lươn nghệ an ) ăn kèm bánh mướt.

1,950
牛肉とラメン炒め(mì xào bò )(SHINSEKAIYAKINIKU)

牛肉とラメン炒め(mì xào bò )

牛肉とラメン炒め(mì xào bò ).

1,470
牛肉とピクルスのチャーハン( cơm rang dưa bò )(SHINSEKAIYAKINIKU)

牛肉とピクルスのチャーハン( cơm rang dưa bò )

牛肉とピクルスのチャーハン( cơm rang dưa bò ).

1,470
シフドチャハン(cơm rang hải sản(SHINSEKAIYAKINIKU)

シフドチャハン(cơm rang hải sản

シフドチャハン(cơm rang hải sản.

StarFill
4.0
(1)
1,470
コムスン焼肉(cơm sườn nướng )(SHINSEKAIYAKINIKU)

コムスン焼肉(cơm sườn nướng )

コムスン焼肉(cơm sườn nướng ).

StarFill
3.0
(1)
1,350
Mì cay thập cẩm(SHINSEKAIYAKINIKU)

Mì cay thập cẩm

Mì cay thập cẩm.

1,450
ミクスチャハン(cơm rang thập cẩm )(SHINSEKAIYAKINIKU)

ミクスチャハン(cơm rang thập cẩm )

ミクスチャハン(cơm rang thập cẩm ).

1,470

バインミー

焼き豚肉バインミー( bánh mì thịt nướng)(SHINSEKAIYAKINIKU)

焼き豚肉バインミー( bánh mì thịt nướng)

焼き豚肉バインミー( bánh mì thịt nướng).

950
PATE 豚肉バインミー( bm pate thịt nướng )(SHINSEKAIYAKINIKU)

PATE 豚肉バインミー( bm pate thịt nướng )

PATE 豚肉バインミー( bm pate thịt nướng ).

StarFill
4.0
(1)
976
ローストポークバインミー ( bánh mì heo quay )(SHINSEKAIYAKINIKU)

ローストポークバインミー ( bánh mì heo quay )

ローストポークバインミー ( bánh mì heo quay ).

976
PATE 卵バインミー( bánh mì pate trứng )(SHINSEKAIYAKINIKU)

PATE 卵バインミー( bánh mì pate trứng )

PATE 卵バインミー( bánh mì pate trứng ).※画像はイメージです。

StarFill
1.0
(1)
894
焼き鳥肉バインミー( bánh mì gà nướng)(SHINSEKAIYAKINIKU)

焼き鳥肉バインミー( bánh mì gà nướng)

焼き鳥肉バインミー( bánh mì gà nướng).

StarFill
4.0
(1)
976
卵バインミー( bánh mì trứng )(SHINSEKAIYAKINIKU)

卵バインミー( bánh mì trứng )

卵バインミー( bánh mì trứng ).※画像はイメージです。

StarFill
3.7
(3)
750
ソーセージと卵バインミー(bánh mì xúc xích trứng )(SHINSEKAIYAKINIKU)

ソーセージと卵バインミー(bánh mì xúc xích trứng )

ソーセージと卵バインミー(bánh mì xúc xích trứng ).

StarFill
4.0
(1)
894
焼き牛肉バインミー bm bò nướng(SHINSEKAIYAKINIKU)

焼き牛肉バインミー bm bò nướng

焼き牛肉バインミー bm bò nướng.

StarFill
1.0
(1)
1,057
ベトナムハムバインミー bm chả lụa(SHINSEKAIYAKINIKU)

ベトナムハムバインミー bm chả lụa

ベトナムハムバインミー bm chả lụa.

StarFill
4.0
(1)
894
スペシャルバインミー( bánh mì đặc biệt sài gòn )(SHINSEKAIYAKINIKU)

スペシャルバインミー( bánh mì đặc biệt sài gòn )

Full toping

1,250
パンバインミー ( bánh mì chảo )(SHINSEKAIYAKINIKU)

パンバインミー ( bánh mì chảo )

パンバインミー ( bánh mì chảo ).

1,545

コーヒー

アイスミルクコーヒー( cafe sữa đá )(SHINSEKAIYAKINIKU)

アイスミルクコーヒー( cafe sữa đá )

アイスミルクコーヒー( cafe sữa đá ).

580
ホットミルクコーヒー( cafe sữa nóng )(SHINSEKAIYAKINIKU)

ホットミルクコーヒー( cafe sữa nóng )

ホットミルクコーヒー( cafe sữa nóng ).

580
抹茶ラテアイス ( matcha late đá )(SHINSEKAIYAKINIKU)

抹茶ラテアイス ( matcha late đá )

抹茶ラテアイス ( matcha late đá ).※画像はイメージです。

800
アイスコーヒーラテ ( cafe late đá )(SHINSEKAIYAKINIKU)

アイスコーヒーラテ ( cafe late đá )

アイスコーヒーラテ ( cafe late đá ).

800
塩コーヒーアイス(cafe kem muối lạnh )(SHINSEKAIYAKINIKU)

塩コーヒーアイス(cafe kem muối lạnh )

塩コーヒーアイス(cafe kem muối lạnh ).

900

タピオカ(tapioka)

ロイヤルミルクテイ(trà sữa truyền thống )(SHINSEKAIYAKINIKU)

ロイヤルミルクテイ(trà sữa truyền thống )

ロイヤルミルクテイ(trà sữa truyền thống ).

StarFill
1.0
(1)
850
抹茶クリムミルクテイ( matcha kem )(SHINSEKAIYAKINIKU)

抹茶クリムミルクテイ( matcha kem )

抹茶クリムミルクテイ( matcha kem ).

850
カラメルクリム( trà sữa caramen kem )(SHINSEKAIYAKINIKU)

カラメルクリム( trà sữa caramen kem )

カラメルクリム( trà sữa caramen kem ).

850
沖縄ブラックダイヤモンド(trà sữa okinawa black diamond)(SHINSEKAIYAKINIKU)

沖縄ブラックダイヤモンド(trà sữa okinawa black diamond)

沖縄ブラックダイヤモンド(trà sữa okinawa black diamond).※画像はイメージです。

StarFill
2.5
(2)
850
抹茶スムージー(matcha đá xay )(SHINSEKAIYAKINIKU)

抹茶スムージー(matcha đá xay )

抹茶スムージー(matcha đá xay ).

905
タロウ氷スムージー( khoai môn đá xay )(SHINSEKAIYAKINIKU)

タロウ氷スムージー( khoai môn đá xay )

タロウ氷スムージー( khoai môn đá xay ).

905
いちごタピオカミルクテイ(trà sữa dâu )(SHINSEKAIYAKINIKU)

いちごタピオカミルクテイ(trà sữa dâu )

いちごタピオカミルクテイ(trà sữa dâu ).

800
タロウタピオカミルクテイ(trà sữa khoai môn )(SHINSEKAIYAKINIKU)

タロウタピオカミルクテイ(trà sữa khoai môn )

タロウタピオカミルクテイ(trà sữa khoai môn ).

850
マンゴータピオカミルクテイ(trà sữa xoài)(SHINSEKAIYAKINIKU)

マンゴータピオカミルクテイ(trà sữa xoài)

マンゴータピオカミルクテイ(trà sữa xoài).※画像はイメージです。

800

テイフルツ(trà hoa quả )

レモンティアイス(trà chanh đá )(SHINSEKAIYAKINIKU)

レモンティアイス(trà chanh đá )

レモンティアイス(trà chanh đá ).

850
マンゴーティ(trà xoài nhiệt đới )(SHINSEKAIYAKINIKU)

マンゴーティ(trà xoài nhiệt đới )

マンゴーティ(trà xoài nhiệt đới ).

950
いちごティ(trà dâu )(SHINSEKAIYAKINIKU)

いちごティ(trà dâu )

いちごティ(trà dâu ).※画像はイメージです。

950
スペシャルピーチティー(trà đào cam xả )(SHINSEKAIYAKINIKU)

スペシャルピーチティー(trà đào cam xả )

スペシャルピーチティー(trà đào cam xả ).

950
にんじんジュス(nước cà rốt ép )(SHINSEKAIYAKINIKU)

にんじんジュス(nước cà rốt ép )

にんじんジュス(nước cà rốt ép ).

950

ジュス( nước ép ) juce

りんごジュス( nước ép táo )(SHINSEKAIYAKINIKU)

りんごジュス( nước ép táo )

りんごジュス( nước ép táo ).

950
サテインイチゴ味(sting dâu)(SHINSEKAIYAKINIKU)

サテインイチゴ味(sting dâu)

サテインイチゴ味(sting dâu).

550
レッドブル(bò húc )(SHINSEKAIYAKINIKU)

レッドブル(bò húc )

レッドブル(bò húc ).

StarFill
4.0
(1)
500
ココナッツジュス ( nước dừa lon )(SHINSEKAIYAKINIKU)

ココナッツジュス ( nước dừa lon )

ココナッツジュス ( nước dừa lon ).

500
c2(SHINSEKAIYAKINIKU)

c2

c2.

500
Coca cola(SHINSEKAIYAKINIKU)

Coca cola

Coca cola.

400

お店の詳細

本日の営業時間
09:00 - 23:00
【通常営業時間】
日曜日
08:15 - 23:00
月曜日
09:00 - 23:00
火曜日
08:15 - 23:00
水曜日
09:00 - 23:00
木曜日 - 土曜日
08:15 - 23:00

他のデリバリーできるお店を探す