GENZ Tea&Food
12:00から注文可能

GENZ Tea&Food

アジア/エスニック, ドリンク
StarFill
3.6
(7)
このお店は現在ご注文を受け付けられない可能性があります

ライスペーパー

サイゴンライスペーパーミックス(Bánh tráng trộn Sài Gòn)(GENZ Tea&Food)

サイゴンライスペーパーミックス(Bánh tráng trộn Sài Gòn)

サイゴンライスペーパーミックス(Bánh tráng trộn Sài Gòn)

920
タマリンドソースライスペーパーロール(Bánh tráng cuốn chấm mẹ)(GENZ Tea&Food)

タマリンドソースライスペーパーロール(Bánh tráng cuốn chấm mẹ)

タマリンドソースライスペーパーロール(Bánh tráng cuốn chấm mẹ)

920
パターソースライスペーパーロール(Bánh tráng cuốn bơ)(GENZ Tea&Food)

パターソースライスペーパーロール(Bánh tráng cuốn bơ)

パターソースライスペーパーロール(Bánh tráng cuốn bơ)

920
塩卵ソースペーパーロール(Bánh tráng cuốn trứng muối)(GENZ Tea&Food)

塩卵ソースペーパーロール(Bánh tráng cuốn trứng muối)

塩卵ソースペーパーロール(Bánh tráng cuốn trứng muối)

StarFill
3.0
(1)
920
エビの煮込みライスペーパーミックス(Bánh tráng trộn tôm rim)(GENZ Tea&Food)

エビの煮込みライスペーパーミックス(Bánh tráng trộn tôm rim)

エビの煮込みライスペーパーミックス(Bánh tráng trộn tôm rim)

950
タマリンドソース炒めウズラバルート(Cút lộn xào me)(GENZ Tea&Food)

タマリンドソース炒めウズラバルート(Cút lộn xào me)

タマリンドソース炒めウズラバルート(Cút lộn xào me)

1,020

揚げ物

塩チリー焼きバインミー(Bánh mì nướng muối ớt)(GENZ Tea&Food)

塩チリー焼きバインミー(Bánh mì nướng muối ớt)

塩チリー焼きバインミー(Bánh mì nướng muối ớt)

StarFill
4.0
(2)
1,030
サツマイモ揚げ(Khoai lang kén)(GENZ Tea&Food)

サツマイモ揚げ(Khoai lang kén)

サツマイモ揚げ(Khoai lang kén)

810
魚だんこ揚げ(Cá viên chiên)(GENZ Tea&Food)

魚だんこ揚げ(Cá viên chiên)

魚だんこ揚げ(Cá viên chiên)

810
ベトナムネムチュウ揚げ(Nem chua rán)(GENZ Tea&Food)

ベトナムネムチュウ揚げ(Nem chua rán)

ベトナムネムチュウ揚げ(Nem chua rán)

810
骨なし鶏の足のタイソース(Chân gà rút xương sốt thái)(GENZ Tea&Food)

骨なし鶏の足のタイソース(Chân gà rút xương sốt thái)

骨なし鶏の足のタイソース(Chân gà rút xương sốt thái)

1,020

豆腐

ベトナム豆腐デザート(tàu phớ truyền thống)(GENZ Tea&Food)

ベトナム豆腐デザート(tàu phớ truyền thống)

ベトナム豆腐デザート(tàu phớ truyền thống)

StarFill
3.0
(1)
610
ベトナム豆腐デザートカラメル(tàu phớ caramel)(GENZ Tea&Food)

ベトナム豆腐デザートカラメル(tàu phớ caramel)

ベトナム豆腐デザートカラメル(tàu phớ caramel)

StarFill
3.0
(1)
650

ドリンク

紅茶タピオカミルクティー(Hồng trà sữa)(GENZ Tea&Food)

紅茶タピオカミルクティー(Hồng trà sữa)

女性人気フルーティーな味。

750
抹茶タピオカミルクティー(trà sữa matcha)(GENZ Tea&Food)

抹茶タピオカミルクティー(trà sữa matcha)

抹茶タピオカミルクティー(trà sữa matcha)。

810
チョコレートミルクティー(Trà sữa socola)(GENZ Tea&Food)

チョコレートミルクティー(Trà sữa socola)

甘いチョコレート。

810
タロイモミルクティー(Trà sữa khoai môn)(GENZ Tea&Food)

タロイモミルクティー(Trà sữa khoai môn)

マイルドな味に仕上がりました。

810
黒糖タピオカミルクティー(Trà sữa trân châu đường đen)(GENZ Tea&Food)

黒糖タピオカミルクティー(Trà sữa trân châu đường đen)

黒糖タピオカミルクティー(Trà sữa trân châu đường đen)。

840
タピオカ卵クリームー焼きミルクティー(Trà sữa kem trứng dừa nướng)(GENZ Tea&Food)

タピオカ卵クリームー焼きミルクティー(Trà sữa kem trứng dừa nướng)

タピオカ卵クリームー焼きミルクティー(Trà sữa kem trứng dừa nướng)。

StarFill
5.0
(1)
920
シークヮーサーティー(Trà tắc)(GENZ Tea&Food)

シークヮーサーティー(Trà tắc)

シークワーサーティー(Trà tắc)。

750
レモンティー(Trà chanh)(GENZ Tea&Food)

レモンティー(Trà chanh)

レモンティー(Trà chanh)。

750
ピーチティー(Trà đào)(GENZ Tea&Food)

ピーチティー(Trà đào)

ピーチティー(Trà đào)。

790
シークヮーサーミルクシェイク(Quất lắc sữa)(GENZ Tea&Food)

シークヮーサーミルクシェイク(Quất lắc sữa)

シークワーサーミルクシェイク(Quất lắc sữa)。

StarFill
3.0
(1)
810
ピーチゼリーティー(Trà thạch đào)(GENZ Tea&Food)

ピーチゼリーティー(Trà thạch đào)

ピーチゼリーティー(Trà thạch đào)。

920
チーズクリームイエローロータスティー(Trà sen vàng kem chesse)(GENZ Tea&Food)

チーズクリームイエローロータスティー(Trà sen vàng kem chesse)

チーズクリームイエローロータスティー(Trà sen vàng kem chesse)。

920
練乳コーヒー(Bạc xỉu)(GENZ Tea&Food)

練乳コーヒー(Bạc xỉu)

練乳コーヒー(Bạc xỉu)。

790
ソルトコーヒー(Cà phê muối)(GENZ Tea&Food)

ソルトコーヒー(Cà phê muối)

ソルトコーヒー(Cà phê muối) ※画像はイメージです。

840
卵クリームコーヒー(Cà phê trứng)(GENZ Tea&Food)

卵クリームコーヒー(Cà phê trứng)

卵クリームコーヒー(Cà phê trứng)。

840
ソルトココア(cacao muối)(GENZ Tea&Food)

ソルトココア(cacao muối)

ソルトココア(cacao muối)。

840
ミルクコーヒー(cà phê sữa đá)(GENZ Tea&Food)

ミルクコーヒー(cà phê sữa đá)

ミルクコーヒー(cà phê sữa đá)。

720
卵クリームココア(cacao trứng)(GENZ Tea&Food)

卵クリームココア(cacao trứng)

卵クリームココア(cacao trứng)。

840

お店の詳細

本日の営業時間
12:00 - 21:00
【通常営業時間】
日曜日
12:00 - 22:00
月曜日 - 金曜日
12:00 - 21:00
土曜日
12:00 - 22:00

他のデリバリーできるお店を探す