
GENZ Tea&Food
ライスペーパー

サイゴンライスペーパーミックス(Bánh tráng trộn Sài Gòn)
サイゴンライスペーパーミックス(Bánh tráng trộn Sài Gòn)

タマリンドソースライスペーパーロール(Bánh tráng cuốn chấm mẹ)
タマリンドソースライスペーパーロール(Bánh tráng cuốn chấm mẹ)

パターソースライスペーパーロール(Bánh tráng cuốn bơ)
パターソースライスペーパーロール(Bánh tráng cuốn bơ)

塩卵ソースペーパーロール(Bánh tráng cuốn trứng muối)
塩卵ソースペーパーロール(Bánh tráng cuốn trứng muối)

エビの煮込みライスペーパーミックス(Bánh tráng trộn tôm rim)
エビの煮込みライスペーパーミックス(Bánh tráng trộn tôm rim)

タマリンドソース炒めウズラバルート(Cút lộn xào me)
タマリンドソース炒めウズラバルート(Cút lộn xào me)
揚げ物

塩チリー焼きバインミー(Bánh mì nướng muối ớt)
塩チリー焼きバインミー(Bánh mì nướng muối ớt)

サツマイモ揚げ(Khoai lang kén)
サツマイモ揚げ(Khoai lang kén)

魚だんこ揚げ(Cá viên chiên)
魚だんこ揚げ(Cá viên chiên)

ベトナムネムチュウ揚げ(Nem chua rán)
ベトナムネムチュウ揚げ(Nem chua rán)

骨なし鶏の足のタイソース(Chân gà rút xương sốt thái)
骨なし鶏の足のタイソース(Chân gà rút xương sốt thái)
豆腐

ベトナム豆腐デザート(tàu phớ truyền thống)
ベトナム豆腐デザート(tàu phớ truyền thống)

ベトナム豆腐デザートカラメル(tàu phớ caramel)
ベトナム豆腐デザートカラメル(tàu phớ caramel)
ドリンク

紅茶タピオカミルクティー(Hồng trà sữa)
女性人気フルーティーな味。

抹茶タピオカミルクティー(trà sữa matcha)
抹茶タピオカミルクティー(trà sữa matcha)。

チョコレートミルクティー(Trà sữa socola)
甘いチョコレート。

タロイモミルクティー(Trà sữa khoai môn)
マイルドな味に仕上がりました。

黒糖タピオカミルクティー(Trà sữa trân châu đường đen)
黒糖タピオカミルクティー(Trà sữa trân châu đường đen)。

タピオカ卵クリームー焼きミルクティー(Trà sữa kem trứng dừa nướng)
タピオカ卵クリームー焼きミルクティー(Trà sữa kem trứng dừa nướng)。

シークヮーサーティー(Trà tắc)
シークワーサーティー(Trà tắc)。

レモンティー(Trà chanh)
レモンティー(Trà chanh)。

ピーチティー(Trà đào)
ピーチティー(Trà đào)。

シークヮーサーミルクシェイク(Quất lắc sữa)
シークワーサーミルクシェイク(Quất lắc sữa)。

ピーチゼリーティー(Trà thạch đào)
ピーチゼリーティー(Trà thạch đào)。

チーズクリームイエローロータスティー(Trà sen vàng kem chesse)
チーズクリームイエローロータスティー(Trà sen vàng kem chesse)。

練乳コーヒー(Bạc xỉu)
練乳コーヒー(Bạc xỉu)。

ソルトコーヒー(Cà phê muối)
ソルトコーヒー(Cà phê muối) ※画像はイメージです。

卵クリームコーヒー(Cà phê trứng)
卵クリームコーヒー(Cà phê trứng)。

ソルトココア(cacao muối)
ソルトココア(cacao muối)。

ミルクコーヒー(cà phê sữa đá)
ミルクコーヒー(cà phê sữa đá)。

卵クリームココア(cacao trứng)
卵クリームココア(cacao trứng)。